躁率
táo suất
Hán Việt: táo suất · Pinyin: zào lǜ
Tổng quan
óng nảy, hành động sơ sót. táo suất táo suất ☆Nóng nảy, hành động sơ sót.
Nghĩa
Việt
- Cihui óng nảy, hành động sơ sót. táo suất táo suất ☆Nóng nảy, hành động sơ sót.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 急躁轻率。
- Tân Hoa Tự Điển 1.急躁轻率。
Eng
- Cihui 躁率 àoshuài v.p. impatient and careless