躁率
táo suất
Hán Việt: táo suất · Pinyin: zào lǜ
Tổng quan
Nóng nảy, hành động sơ sót
1.急躁轻率。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nóng nảy cẩu thả
- Biên soạn v.p. impatient and careless
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.急躁轻率。
Eng
- Cihui 躁率 àoshuài v.p. impatient and careless