躁疾

zào jí táo tật

Hán Việt: táo tật · Pinyin: zào jí

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迅速; 急躁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迅速。 2.急躁。