躁盛

zào shèng táo thịnh

Hán Việt: táo thịnh · Pinyin: zào shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (thịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指脉搏的跳动疾速有力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指脉搏的跳动疾速有力。