躁競

zào jìng táo cạnh

Hán Việt: táo cạnh · Pinyin: zào jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (cạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急于进取而争竞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急于进取而争竞。

Eng

  • Cihui 躁競 àojìng v.p. <wr.> be impatient to excel others