躁脫 zào tuō · táo thoát Hán Việt: táo thoát · Pinyin: zào tuō Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 脫 (thoát)Pinyinzào tuōHán Việttáo thoátCấu tạo躁 + 脫 · táo + thoát nghĩa thành phần: táo + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮躁轻慢。Tân Hoa Tự Điển 1.浮躁轻慢。