躁舍 zào shě · táo xá Hán Việt: táo xá · Pinyin: zào shě Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 舍 (xá)Pinyinzào shěHán Việttáo xáCấu tạo躁 + 舍 · táo + xá nghĩa thành phần: táo + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雀巢。Tân Hoa Tự Điển 1.雀巢。