躁藥 zào yào · táo dược Hán Việt: táo dược · Pinyin: zào yào Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 藥 (dược)Pinyinzào yàoHán Việttáo dượcCấu tạo躁 + 藥 · táo + dược nghĩa thành phần: táo + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 药性燥热的药。通称热药。躁,通"燥"。Tân Hoa Tự Điển 1.药性燥热的药。通称热药。躁,通"燥"。