躁藥 zào yào · táo dược Hán Việt: táo dược · Pinyin: zào yào Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 藥 (dược)Pinyinzào yàoHán Việttáo dượcCấu tạo躁 + 藥 · táo + dược nghĩa thành phần: táo + dược