躁趍 zào chí · táo xu Hán Việt: táo xu · Pinyin: zào chí Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 趍 (xu)Pinyinzào chíHán Việttáo xuCấu tạo躁 + 趍 · táo + xu nghĩa thành phần: táo + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急于进取。Tân Hoa Tự Điển 1.急于进取。