躁足 zào zú · táo túc Hán Việt: táo túc · Pinyin: zào zú Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 足 (túc)Pinyinzào zúHán Việttáo túcCấu tạo躁 + 足 · táo + túc nghĩa thành phần: táo + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓妄进苟取。Tân Hoa Tự Điển 1.谓妄进苟取。