躁輕 zào qīng · táo khinh Hán Việt: táo khinh · Pinyin: zào qīng Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 輕 (khinh)Pinyinzào qīngHán Việttáo khinhCấu tạo躁 + 輕 · táo + khinh nghĩa thành phần: táo + khinh