躁辭

zào cí táo từ

Hán Việt: táo từ · Pinyin: zào cí

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 激烈的言辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.激烈的言辞。