躁進
táo tiến
Hán Việt: táo tiến · Pinyin: zào jìn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冒进;轻率前进; 热中于仕进;急于进取。
- Tân Hoa Tự Điển 1.冒进;轻率前进。 2.热中于仕进;急于进取。
Eng
- Cihui 躁進 àojìn v.p. <wr.> anxious to push/get ahead
Hán Việt: táo tiến · Pinyin: zào jìn