躁進

zào jìn táo tiến

Hán Việt: táo tiến · Pinyin: zào jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (tiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 急於求進。《新五代史.卷二八.唐臣傳.蕭希甫傳》:「希甫小生褊而躁進,嘗遣人夜叩宮門上變。」

Eng

  • Cihui 躁進 àojìn v.p. <wr.> anxious to push/get ahead