躁郁

táo úc

Hán Việt: táo úc

Tổng quan

Cấu tạo: 躁 (táo) + 鬱 (úc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hưng cảm trầm cảm
  • Biên soạn 躁鬱 zàoyù attr. manic-depressive

Eng

  • Cihui 躁鬱 zàoyù attr. manic-depressive

Từ liên quan

Gần nghĩa

躁郁症 · 躁动 · 躁怒 · 躁急 · 躁暴 · 躁狂 · 躁率 · 郁卒