躁釋 zào shì · táo thích Hán Việt: táo thích · Pinyin: zào shì Tổng quan Cấu tạo: 躁 (táo) + 釋 (thích)Pinyinzào shìHán Việttáo thíchCấu tạo躁 + 釋 · táo + thích nghĩa thành phần: táo + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有烦恼,心平气和。Tân Hoa Tự Điển 1.没有烦恼,心平气和。