躁靜

zào jìng táo tĩnh

Hán Việt: táo tĩnh · Pinyin: zào jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急躁与宁静; 谓兴动劳役与清静无为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急躁与宁静。 2.谓兴动劳役与清静无为。