躄蹩 tích biệt Hán Việt: tích biệt Tổng quan Cấu tạo: 躄 (tích) + 蹩 (biệt)Hán Việttích biệtCấu tạo躄 + 蹩 · tích + biệt nghĩa thành phần: tích + biệt