躅足 zhú zú·trục túc Hán Việt: trục túc · Pinyin: zhú zú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹跺脚。 Cấu tạo: 躅 (trục) + 足 (túc)Pinyinzhú zúHán Việttrục túcCấu tạo躅 + 足 · trục + túc nghĩa thành phần: trục + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹跺脚。 Từ liên quan Gần nghĩa足下 · 足以 · 足利 · 足力 · 足协 · 足印 · 足囊 · 足坛