躅路 zhú lù·trục lộ Hán Việt: trục lộ · Pinyin: zhú lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.道路。 Cấu tạo: 躅 (trục) + 路 (lộ)Pinyinzhú lùHán Việttrục lộCấu tạo躅 + 路 · trục + lộ nghĩa thành phần: trục + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.道路。 Từ liên quan Gần nghĩa路上 · 路之 · 路人 · 路伽 · 路傍 · 路冲 · 路况 · 路加