躅蹐 zhú jí · trục tích Hán Việt: trục tích · Pinyin: zhú jí Tổng quan Cấu tạo: 躅 (trục) + 蹐 (tích)Pinyinzhú jíHán Việttrục tíchCấu tạo躅 + 蹐 · trục + tích nghĩa thành phần: trục + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小步行走。引申为戒慎小心。Tân Hoa Tự Điển 1.小步行走。引申为戒慎小心。