躅蹢

zhú dítrục trịch

Hán Việt: trục trịch · Pinyin: zhú dí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.徘徊不前。引申为觊觎﹑窥伺。

Cấu tạo: 躅 (trục) + 蹢 (trịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊不前。引申为觊觎﹑窥伺。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹢躅 · 蹢1. · 蹢2. · 躅1. · 躅2. · 躅天 · 躅足 · 躅路