躅陸 zhú lù · trục lục Hán Việt: trục lục · Pinyin: zhú lù Tổng quan Cấu tạo: 躅 (trục) + 陸 (lục)Pinyinzhú lùHán Việttrục lụcCấu tạo躅 + 陸 · trục + lục nghĩa thành phần: trục + lục