躇蹈

trừ đạo

Hán Việt: trừ đạo

Tổng quan

Cấu tạo: 躇 (trừ) + 蹈 (đạo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹈海 · 蹈袭 · 蹈襲 · 蹈虎尾 · 躇1. · 躇2. · 蹈袭前人 · 蹈袭覆辙