躇躊

trừ trù

Hán Việt: trừ trù

Tổng quan

Cấu tạo: 躇 (trừ) + 踌 (trù)

Từ liên quan

Gần nghĩa

踌伫 · 踌蹰 · 踌躇 · 躊佇 · 踌躇地 · 踌躇的 · 躇1. · 躇2.