躉當

độn đương

Hán Việt: độn đương

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

整批的買賣。《土風錄.卷九.躉當》:「買賣整塊曰躉當。」

Cấu tạo: 趸 (độn) + 当 (đương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mua bán cả lô

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整批的買賣。《土風錄.卷九.躉當》:「買賣整塊曰躉當。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

当上 · 当下 · 当世 · 当中 · 当事 · 当人 · 当今 · 当代