趸当

độn đương

Hán Việt: độn đương

Tổng quan

Cấu tạo: (độn) + (đương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整批的買賣。《土風錄.卷九.躉當》:「買賣整塊曰躉當。」