躊佇
trù trữ
Hán Việt: trù trữ · Pinyin: chóu zhù
Tổng quan
chần chừ không tiến bước; lưỡng lự không tiến bước
1.踌躇。徘徊不进。
徘徊不前。南朝宋.鮑照〈代櫂歌行〉:「驚波無留連,舟人不躊佇。」
Nghĩa
Việt
- Cihui lưỡng lự: chần chừ không tiến bước/lưỡng lự không tiến bước
- Biên soạn 躊佇 hóuzhù v. <wr.> hesitate to make a move
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 徘徊不前。南朝宋.鮑照〈代櫂歌行〉:「驚波無留連,舟人不躊佇。」
Eng
- Cihui 躊佇 hóuzhù v. <wr.> hesitate to make a move; ∼le bàntiān, wǒ zhōngyú shuō le. Having hesitated for quite a while, I finally spoke out