躊論 chóu lùn·trù luận Hán Việt: trù luận · Pinyin: chóu lùn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。反复思量。 Cấu tạo: 躊 (trù) + 論 (luận)Pinyinchóu lùnHán Việttrù luậnCấu tạo躊 + 論 · trù + luận nghĩa thành phần: trù + luận Từ liên quan Gần nghĩa論主 · 論偈 · 論功 · 論劫 · 論匠 · 論場 · 論宗 · 論定