躊論 chóu lùn · trù luận Hán Việt: trù luận · Pinyin: chóu lùn Tổng quan Cấu tạo: 躊 (trù) + 論 (luận)Pinyinchóu lùnHán Việttrù luậnCấu tạo躊 + 論 · trù + luận nghĩa thành phần: trù + luận