躍動

yuè dòng dược động

Hán Việt: dược động · Pinyin: yuè dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (động)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跳躍振動。如:「躍動的音符」。

Eng

  • Cihui 躍動 uèdòng v. move up and down; quiver

ja

  • JMdict lively motion|throb