躍動
dược động
Hán Việt: dược động · Pinyin: yuè dòng
Tổng quan
1.跳动。
跳躍振動。如:「躍動的音符」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhảy rung động
- Biên soạn 躍動 uèdòng v. move up and down; quiver
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 跳躍振動。如:「躍動的音符」。
Eng
- JMdict lively motion
- JMdict throb
- Cihui 躍動 uèdòng v. move up and down; quiver
ja
- JMdict 躍動(やくどう)