躍厲 yuè lì · dược lệ Hán Việt: dược lệ · Pinyin: yuè lì Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 厲 (lệ)Pinyinyuè lìHán Việtdược lệCấu tạo躍 + 厲 · dược + lệ nghĩa thành phần: dược + lệ