躍增 yuè zēng · dược tăng Hán Việt: dược tăng · Pinyin: yuè zēng Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 增 (tăng)Pinyinyuè zēngHán Việtdược tăngCấu tạo躍 + 增 · dược + tăng nghĩa thành phần: dược + tăng