躍如 yuè rú · dược như Hán Việt: dược như · Pinyin: yuè rú Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 如 (như)Pinyinyuè rúHán Việtdược nhưCấu tạo躍 + 如 · dược + như nghĩa thành phần: dược + như Nghĩa jaJMdict vivid|lifelike|graphic