躍居
dược cư
Hán Việt: dược cư · Pinyin: yuè jū
Tổng quan
vươn lên dẫn đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui vươn lên dẫn đầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容急速上升而居於某種地位。如:「她剛出道不久便一炮而紅,躍居世界巨星行列。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跳跃式地上升到(某个位置、名次等):~榜首。
Eng
- CC-CEDICT to vault
- Cihui to vault