躍居

yuè jūdược cư

Hán Việt: dược cư · Pinyin: yuè jū

Tổng quan

vươn lên dẫn đầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

跳跃式地上升到(某个位置、名次等):~榜首。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容急速上升而居於某種地位。如:「她剛出道不久便一炮而紅,躍居世界巨星行列。」

Cấu tạo: 躍 (dược) + 居 (cư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhảy lên
  • Google Alex v6 nhảy vọt vị trí
  • Tần suất từ vươn lên dẫn đầu
  • Biên soạn 躍居 uèjū* v. vault into

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容急速上升而居於某種地位。如:「她剛出道不久便一炮而紅,躍居世界巨星行列。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跳跃式地上升到(某个位置、名次等):~榜首。

Eng

  • Cihui to vault
  • Tần suất từ 躍居 uèjū* v. vault into , ∼ shìjiè shǒuwèi vault into world leadership

Đức

  • Handedict aufrücken, vorrücken

Từ liên quan

Gần nghĩa

居喪 · 居中 · 居于 · 居亭 · 居人 · 居位 · 居住 · 居倫