躍湯 yuè tāng · dược thang Hán Việt: dược thang · Pinyin: yuè tāng Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 湯 (thang)Pinyinyuè tāngHán Việtdược thangCấu tạo躍 + 湯 · dược + thang nghĩa thành phần: dược + thang