躍過 yuè guò · dược quá Hán Việt: dược quá · Pinyin: yuè guò Tổng quan phóng qua Cấu tạo: 躍 (dược) + 過 (quá)Pinyinyuè guòHán Việtdược quáCấu tạo躍 + 過 · dược + quá nghĩa thành phần: dược + quá Nghĩa ViệtCihui phóng quaEngCihui 躍過 yuèguò r.v. jump/leap across/over