躍鐵 yuè tiě · dược thiết Hán Việt: dược thiết · Pinyin: yuè tiě Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 鐵 (thiết)Pinyinyuè tiěHán Việtdược thiếtCấu tạo躍 + 鐵 · dược + thiết nghĩa thành phần: dược + thiết