躍鯉 yuè lǐ · dược lí Hán Việt: dược lí · Pinyin: yuè lǐ Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 鯉 (lí)Pinyinyuè lǐHán Việtdược líCấu tạo躍 + 鯉 · dược + lí nghĩa thành phần: dược + lí