躏踊 lìn yǒng · lận dũng Hán Việt: lận dũng · Pinyin: lìn yǒng Tổng quan Cấu tạo: 躏 (lận) + 踊 (dũng)Pinyinlìn yǒngHán Việtlận dũngCấu tạo躏 + 踊 · lận + dũng nghĩa thành phần: lận + dũng