躐升

liè shēng liệp thăng

Hán Việt: liệp thăng · Pinyin: liè shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (liệp) + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"躐升"; 谓越级升迁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躐升"。 2.谓越级升迁。