躐取

liè qǔ liệp thủ

Hán Việt: liệp thủ · Pinyin: liè qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (liệp) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用不正当手段非分获取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用不正当手段非分获取。