躐居 liè jū · liệp cư Hán Việt: liệp cư · Pinyin: liè jū Tổng quan Cấu tạo: 躐 (liệp) + 居 (cư)Pinyinliè jūHán Việtliệp cưCấu tạo躐 + 居 · liệp + cư nghĩa thành phần: liệp + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跃居。Tân Hoa Tự Điển 1.跃居。