躐徑 liè jìng · liệp kính Hán Việt: liệp kính · Pinyin: liè jìng Tổng quan Cấu tạo: 躐 (liệp) + 徑 (kính)Pinyinliè jìngHán Việtliệp kínhCấu tạo躐 + 徑 · liệp + kính nghĩa thành phần: liệp + kính