躐玷 liè diàn · liệp điếm Hán Việt: liệp điếm · Pinyin: liè diàn Tổng quan Cấu tạo: 躐 (liệp) + 玷 (điếm)Pinyinliè diànHán Việtliệp điếmCấu tạo躐 + 玷 · liệp + điếm nghĩa thành phần: liệp + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 践污玷辱。Tân Hoa Tự Điển 1.践污玷辱。