躐登

liè dēng liệp đăng

Hán Việt: liệp đăng · Pinyin: liè dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (liệp) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓越级登迁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓越级登迁。