躐等

liè děng liệp đẳng

Hán Việt: liệp đẳng · Pinyin: liè děng

Tổng quan

Cấu tạo: (liệp) + (đẳng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超越等級,不循次序。《禮記.學記》:「幼者聽而弗問,學不躐等也。」《幼學瓊林.卷三.人事類》:「求事速成曰躐等,過於禮貌曰足恭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逾越等级;不按次序。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逾越等级;不按次序。

Eng

  • Cihui 躐等 lièděng v.o. skip over the normal steps