躐級 liè jí · liệp cấp Hán Việt: liệp cấp · Pinyin: liè jí Tổng quan Cấu tạo: 躐 (liệp) + 級 (cấp)Pinyinliè jíHán Việtliệp cấpCấu tạo躐 + 級 · liệp + cấp nghĩa thành phần: liệp + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 越级。Tân Hoa Tự Điển 1.越级。EngCihui 躐級 ièjí v.o. skip over the normal steps