躐行
liệp hành
Hán Việt: liệp hành · Pinyin: liè xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"?行"; 殷代贵族的一种葬礼。谓灵柩经过行(路神)坛,如生时祈求途中安稳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?行"。 2.殷代贵族的一种葬礼。谓灵柩经过行(路神)坛,如生时祈求途中安稳。
Hán Việt: liệp hành · Pinyin: liè xíng