躐遷 liè qiān · liệp thiên Hán Việt: liệp thiên · Pinyin: liè qiān Tổng quan Cấu tạo: 躐 (liệp) + 遷 (thiên)Pinyinliè qiānHán Việtliệp thiênCấu tạo躐 + 遷 · liệp + thiên nghĩa thành phần: liệp + thiên