躐除

liè chú liệp trừ

Hán Việt: liệp trừ · Pinyin: liè chú

Tổng quan

Cấu tạo: (liệp) + (trừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓越级提升官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓越级提升官职。