躑騰 zhí téng · trịch đằng Hán Việt: trịch đằng · Pinyin: zhí téng Tổng quan Cấu tạo: 躑 (trịch) + 騰 (đằng)Pinyinzhí téngHán Việttrịch đằngCấu tạo躑 + 騰 · trịch + đằng nghĩa thành phần: trịch + đằng